← Danh sách thực phẩm

Sữa Bột kidney2 - Suy thận, lọc máu (Nutricare)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng469 kcal
Năng lượng1962.3 kJ
Chất đạm21.5 g
Đạm động vật21.5 g
Chất béo27.3 g
Chất bột đường44.1 g
Chất xơ12.6 g

Khoáng chất

Canxi300 mg
Sắt11.4 mg
Magie2.9 mg
Mangan0.72 mg
Phospho135.6 mg
Kali31.2 mg
Natri110.9 mg
Kẽm8.9 mg
Đồng (nguồn RNI)230.3 µg
Selen16.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)278.9 µg
Vitamin C82.5 mg
Vitamin B10.996 mg
Vitamin B20.56 mg
Vitamin B3 (PP)9.91 mg
Vitamin B53.31 mg
Vitamin B60.99 mg
Acid folic171.4 µg
Vitamin B121.2 µg
Biotin (Vitamin H)14.2 µg
Vitamin D5.81 µg
Vitamin E7.15 mg
Vitamin K17.9 µg

Axit amin

Leucine2000 mg
Methionine350 mg
Arginine900 mg
Axit Glutamic3200 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)10.23 g
Axit béo không no đa (tổng)3.14 g