← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Varna Complete- Nutifood (Värna Complete)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng435 kcal
Năng lượng1818.3 kJ
Chất đạm17.5 g
Đạm động vật17.5 g
Chất béo14.5 g
Chất bột đường56.7 g
Chất xơ5 g

Khoáng chất

Canxi630 mg
Sắt8 mg
Magie93 mg
Mangan1.45 mg
Phospho345 mg
Kali510 mg
Natri270 mg
Kẽm6.5 mg
Đồng (nguồn RNI)400 µg
Selen30 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)540 µg
Vitamin C58 mg
Vitamin B11.2 mg
Vitamin B21 mg
Vitamin B3 (PP)8.6 mg
Vitamin B54.8 mg
Vitamin B61.3 mg
Acid folic200 µg
Vitamin B122.2 µg
Biotin (Vitamin H)18 µg
Vitamin D12.5 µg
Vitamin E8.04 mg
Vitamin K70 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)5 g
Axit béo không no đa (tổng)2 g