← Danh sách thực phẩm
Sữa non Alpha Lifeline (New Image)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Nguồn dữ liệu: RNI · Chưa có mã nguồn.
Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI (trang tra cứu chung) ↗Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng312 kcal
Năng lượng1731.36 kJ
Chất đạm16 g
Đạm động vật16 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường59 g
Chất xơ0 g
Khoáng chất
Canxi6250 mg
Sắt11 mg
Magie344 mg
Mangan0 mg
Phospho0 mg
Kali0 mg
Natri0 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol2600 µg
Vitamin A (nguồn RNI)37 µg
Beta-cryptoxanthin0.33 µg
Vitamin C331 mg
Vitamin B18 mg
Vitamin B28 mg
Vitamin B3 (PP)112 mg
Vitamin B531 mg
Vitamin B610 mg
Folate tổng số110 µg
Acid folic331 µg
Biotin (Vitamin H)11 µg
Vitamin D56 µg
Vitamin E0 mg
Axit béo & Cholesterol
Oleic (C18:1)0.02 g
DHA (C22:6)0.01 g
Lignoceric (C24:0)0.09 g