← Danh sách thực phẩm
Sữa bột AgedCare Formula (Gotop)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng406.831 kcal
Năng lượng1717.98 kJ
Chất đạm29.0698 g
Đạm động vật29.0698 g
Chất béo10.1744 g
Chất bột đường47.9651 g
Chất xơ2.18023 g
Khoáng chất
Canxi988.372 mg
Sắt15.9884 mg
Magie196.221 mg
Mangan0 mg
Phospho792.151 mg
Kali1286.34 mg
Natri428.779 mg
Kẽm8.72093 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)595.93 µg
Vitamin C55.2326 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B21.59884 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B61.01744 mg
Acid folic283.43 µg
Vitamin B122.90698 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin D6.5407 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)7.26744 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)2.18023 g
Axit béo trans (tổng)0 g
DHA (C22:6)2.18023 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g