← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Ensure Original (Abbott)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng439 kcal
Năng lượng1704.6 kJ
Chất đạm15.8 g
Đạm động vật15.8 g
Chất béo15.8 g
Chất bột đường59.65 g
Khoáng chất
Canxi346.105 mg
Sắt4.8 mg
Magie74.5263 mg
Mangan1.22105 mg
Phospho221.895 mg
Kali621.474 mg
Natri337.558 mg
Kẽm3.91579 mg
Đồng (nguồn RNI)239.579 µg
Selen14.6526 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)239.832 µg
Vitamin C95.9158 mg
Vitamin B10.530526 mg
Vitamin B20.576842 mg
Vitamin B3 (PP)7.11579 mg
Vitamin B52.18947 mg
Vitamin B60.757895 mg
Acid folic176.842 µg
Vitamin B121.05263 µg
Biotin (Vitamin H)13.3053 µg
Vitamin D21.3053 µg
Vitamin E5.30526 mg
Vitamin K31.9579 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.65263 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol8.8421 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số23.0737 g