← Danh sách thực phẩm

Đậu gà (Chickpeas (garbanzo beans), raw)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng378 kcal
Năng lượng1580 kJ
Nước7.68 g
Chất đạm20.5 g
Chất béo6.04 g
Chất bột đường63 g
Chất xơ12.2 g
Tro2.85 g

Khoáng chất

Canxi57 mg
Sắt4.31 mg
Magie79 mg
Mangan4.15 mg
Phospho252 mg
Kali718 mg
Natri24 mg
Kẽm2.76 mg
Đồng (nguồn RNI)656 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)20.1 µg
Beta-caroten40 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.48 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)1.54 mg
Vitamin B51.59 mg
Vitamin B60.54 mg
Folate tổng số557 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.82 mg
Vitamin K9 µg

Axit amin

Tryptophan200 mg
Threonine766 mg
Isoleucine1380 mg
Leucine1460 mg
Lysine1380 mg
Methionine270 mg
Cystine279 mg
Phenylalanine1100 mg
Tyrosine1100 mg
Valine865 mg
Arginine1940 mg
Histidine566 mg
Alanine882 mg
Axit Aspartic2420 mg
Axit Glutamic3600 mg
Glycine857 mg
Proline849 mg
Serine1040 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.6 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.38 g
Axit béo không no đa (tổng)2.73 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.51 g
Stearic (C18:0)0.09 g
Oleic (C18:1)1.36 g
Linoleic (C18:2)2.63 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số10.7 g

Khác

Cồn0 g