← Danh sách thực phẩm

SỮA PHA SẴN NAVIE NEPRO1

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng120 kcal
Chất đạm2.8 g
Đạm động vật2.8 g
Chất béo3.96 g
Chất bột đường17.84 g
Chất xơ1.44 g

Khoáng chất

Canxi68 mg
Sắt1.28 mg
Magie14 mg
Mangan0.28 mg
Phospho46 mg
Kali80 mg
Natri64 mg
Kẽm0.92 mg
Đồng (nguồn RNI)80 µg
Selen8 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)56 µg
Vitamin C10.4 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50.52 mg
Vitamin B60.24 mg
Acid folic28 µg
Vitamin B120.4 µg
Vitamin D1 µg
Vitamin E2 mg
Vitamin K11.6 µg

Axit amin

Tryptophan44.12 mg
Threonine122.36 mg
Isoleucine162.92 mg
Leucine252.96 mg
Lysine242.2 mg
Methionine64.96 mg
Phenylalanine162.56 mg
Valine161.96 mg
Histidine84.4 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.52 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.8 g
Axit béo không no đa (tổng)1.64 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg