← Danh sách thực phẩm
SỮA PHA SẴN GROW GOLD - ABBOTT
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng80.9 kcal
Năng lượng338.49 kJ
Chất đạm3.15 g
Đạm động vật3.15 g
Chất béo2.7 g
Chất bột đường10.93 g
Chất xơ0.13 g
Khoáng chất
Canxi143 mg
Sắt1.25 mg
Magie10 mg
Mangan0.13 mg
Phospho85.4 mg
Kali142.7 mg
Natri33.6 mg
Kẽm1 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg
Selen2.54 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)36 µg
Vitamin C14.3 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)1.2 mg
Vitamin B53.54 mg
Vitamin B60.2 mg
Acid folic13.6 µg
Vitamin B120.2 µg
Biotin (Vitamin H)2.54 µg
Vitamin D1.25 µg