← Danh sách thực phẩm
Sữa non Lazu Golden Wellness
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng360 kcal
Năng lượng1506.24 kJ
Chất đạm26.7 g
Đạm động vật26.7 g
Chất bột đường60 g
Chất xơ13.3 g
Khoáng chất
Canxi1213.33 mg
Sắt20 mg
Magie366.67 mg
Mangan20 mg
Phospho620 mg
Kali1093.33 mg
Natri320 mg
Kẽm26.67 mg
Đồng (nguồn RNI)20 µg
Selen21.33 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)986.67 µg
Vitamin C15.33 mg
Vitamin B12 mg
Vitamin B24 mg
Vitamin B3 (PP)8 mg
Vitamin B58.67 mg
Vitamin B61.33 mg
Acid folic420 µg
Biotin (Vitamin H)33.33 µg
Vitamin D17.33 µg
Vitamin E8 mg
Axit béo & Cholesterol
Linolenic (C18:3)0.23 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số40 g