← Danh sách thực phẩm
Bột Calories MCT (5g/gói)
Nguồn: RNIChế phẩm y tếThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng768 kcal
Năng lượng3213.31 kJ
Chất đạm5.2 g
Chất béo74.8 g
Chất bột đường18.4 g