← Danh sách thực phẩm
Bột Maltodextrin - SUP DEXTRIN
Nguồn: RNIChế phẩm y tếThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng378 kcal
Năng lượng1581.55 kJ
Chất bột đường94.5 g
Khoáng chất
Canxi16 mg
Phospho8 mg
Kali5 mg