← Danh sách thực phẩm
Hạt bí đỏ rang, không muối (Pumpkin Seeds, Roasted ,Without Salt)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 19%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng574 kcal
Năng lượng2400 kJ
Nước2.03 g
Chất đạm29.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo49 g
Chất bột đường14.7 g
Chất xơ6.5 g
Tro4.37 g
Khoáng chất
Canxi52 mg
Sắt8.07 mg
Magie550 mg
Mangan4.49 mg
Phospho1170 mg
Kali383 mg
Natri16.7 mg
Kẽm7.64 mg
Đồng (nguồn RNI)1280 µg
Selen9.4 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2.4 µg
Beta-caroten5 µg
Alpha-caroten1 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin30 µg
Vitamin C1.8 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)4.43 mg
Vitamin B50.57 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số57 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.56 mg
Vitamin K4.5 µg
Axit amin
Tryptophan569 mg
Threonine985 mg
Isoleucine1260 mg
Leucine2390 mg
Lysine1220 mg
Methionine595 mg
Cystine327 mg
Phenylalanine1710 mg
Tyrosine1080 mg
Valine1560 mg
Arginine5280 mg
Histidine770 mg
Alanine1470 mg
Axit Aspartic2920 mg
Axit Glutamic6110 mg
Glycine1820 mg
Proline1300 mg
Serine1650 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)8.54 g
Axit béo không no đơn (tổng)15.7 g
Axit béo không no đa (tổng)19.9 g
Axit béo trans (tổng)0.03 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)5.19 g
Stearic (C18:0)2.91 g
Oleic (C18:1)15.6 g
Linoleic (C18:2)19.6 g
Linolenic (C18:3)0.11 g
Arachidonic (C20:4)0.12 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.29 g
Glucose0.07 g
Fructose0.07 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose1.14 g