← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Nuvi Grow- NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng81.8182 kcal
Năng lượng342 kJ
Chất đạm3.15455 g
Chất béo3.23636 g
Chất bột đường10.0909 g
Chất xơ0.536364 g

Khoáng chất

Canxi108.182 mg
Magie7.54545 mg
Phospho71.8182 mg
Kali115.455 mg
Natri28.8182 mg
Kẽm1.29091 mg
Selen0.863636 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)86.4545 µg
Vitamin C12.6364 mg
Vitamin B10.18 mg
Vitamin B20.138 mg
Vitamin B3 (PP)1.40364 mg
Vitamin B50.72 mg
Vitamin B60.18 mg
Acid folic27 µg
Biotin (Vitamin H)3.6 µg
Vitamin D2.25 µg
Vitamin E0.954545 mg
Vitamin K7.62727 µg

Axit amin

Lysine315.455 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.24 g
Linolenic (C18:3)0.0036 g
DHA (C22:6)0.00381818 g