← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Colos DHA 2+-Vitadairy

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng458.5 kcal
Năng lượng1916.53 kJ
Chất đạm14.7 g
Đạm động vật14.7 g
Chất béo18.1 g
Chất bột đường59.2 g
Chất xơ3 g

Khoáng chất

Canxi755 mg
Sắt6.2 mg
Magie67.3 mg
Mangan40.6 mg
Phospho416 mg
Kali487 mg
Natri126 mg
Kẽm3.5 mg
Đồng (nguồn RNI)318 µg
Selen6.2 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)503.7 µg
Vitamin C72.6 mg
Vitamin B10.64 mg
Vitamin B20.89 mg
Vitamin B3 (PP)1.56 mg
Vitamin B54 mg
Vitamin B60.45 mg
Acid folic85.9 µg
Vitamin B121.7 µg
Biotin (Vitamin H)47.4 µg
Vitamin D7.45 µg
Vitamin E9.3 mg
Vitamin K41.6 µg

Axit amin

Lysine400 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)1.66 g
Linolenic (C18:3)0.33 g
Arachidonic (C20:4)0.03 g
DHA (C22:6)0.03 g