← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Colos Opti 0+-Vitadairy
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng481 kcal
Năng lượng2010.58 kJ
Chất đạm10 g
Đạm động vật10 g
Chất béo22.6 g
Chất bột đường59.4 g
Chất xơ2 g
Khoáng chất
Canxi421 mg
Sắt6.8 mg
Magie57.9 mg
Mangan41.8 mg
Phospho329 mg
Kali375 mg
Natri107 mg
Kẽm3.4 mg
Đồng (nguồn RNI)344 µg
Selen5.9 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)450 µg
Vitamin C65.9 mg
Vitamin B10.57 mg
Vitamin B20.98 mg
Vitamin B3 (PP)2.25 mg
Vitamin B54 mg
Vitamin B60.35 mg
Acid folic66.4 µg
Vitamin B122 µg
Biotin (Vitamin H)32.4 µg
Vitamin D7.15 µg
Vitamin E5.6 mg
Vitamin K50.2 µg
Axit amin
Lysine390 mg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)1.63 g
Linolenic (C18:3)0.31 g
DHA (C22:6)0.011 g