← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Colos Opti 1+-Vitadairy
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng457 kcal
Năng lượng1910.26 kJ
Chất đạm14.6 g
Đạm động vật14.6 g
Chất béo17.8 g
Chất bột đường59.6 g
Chất xơ3 g
Khoáng chất
Canxi751 mg
Sắt6.2 mg
Magie66.9 mg
Mangan40.5 mg
Phospho425 mg
Kali482 mg
Natri136 mg
Kẽm3.5 mg
Đồng (nguồn RNI)318 µg
Selen6.2 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)499.5 µg
Vitamin C59.4 mg
Vitamin B10.64 mg
Vitamin B20.88 mg
Vitamin B3 (PP)1.56 mg
Vitamin B53.7 mg
Vitamin B60.45 mg
Acid folic85.9 µg
Vitamin B121.78 µg
Biotin (Vitamin H)47.3 µg
Vitamin D7.475 µg
Vitamin E3.8 mg
Vitamin K41.6 µg
Axit amin
Lysine399 mg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)1.43 g
Linolenic (C18:3)0.31 g
DHA (C22:6)0.012 g