← Danh sách thực phẩm

Sữa bột pha sẵn Colos Opti- Vitadairy

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82.6 kcal
Năng lượng345.268 kJ
Chất đạm2.9 g
Đạm động vật2.9 g
Chất béo3.79 g
Chất bột đường9.2 g

Khoáng chất

Canxi106.2 mg
Sắt0.27 mg
Magie8.93 mg
Mangan46.8 mg
Phospho71.3 mg
Kali87.4 mg
Natri27.53 mg
Kẽm0.31 mg
Đồng (nguồn RNI)20.08 µg
Selen0.67 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)15.27 µg
Vitamin B10.0195 mg
Vitamin B20.101 mg
Vitamin B3 (PP)0.39 mg
Vitamin B50.241 mg
Vitamin B60.637 mg
Acid folic9.23 µg
Biotin (Vitamin H)1.01 µg
Vitamin D0.53 µg
Vitamin E1.13 mg

Axit amin

Lysine167.2 mg

Axit béo & Cholesterol

DHA (C22:6)0.0013 g