Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng370.5 kcal
Năng lượng1550.1 kJ
Chất đạm14.7 g
Đạm động vật14.7 g
Chất béo1.4 g
Chất bột đường74.4 g
Khoáng chất
Canxi205.8 mg
Sắt1.7 mg
Magie41.1 mg
Mangan0.11 mg
Natri200 mg
Kẽm276 mg
Đồng (nguồn RNI)0.11 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)100 µg
Vitamin C8.8 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)1.17 mg
Vitamin B50.88 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số50 µg
Acid folic50 µg
Vitamin B120.47 µg
Biotin (Vitamin H)17.6 µg
Vitamin E1.17 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol58.8 mg