← Danh sách thực phẩm
ALMOND BUTTER COSTCO
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Nguồn dữ liệu: RNI · Chưa có mã nguồn.
Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI (trang tra cứu chung) ↗Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng656 kcal
Năng lượng2744.7 kJ
Chất béo56 g
Chất bột đường18.75 g