← Danh sách thực phẩm

GREEK YOGURT

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng61.6 kcal
Năng lượng257.73 kJ
Chất đạm10.5 g
Đạm động vật10.5 g
Chất béo0 g
Chất bột đường4.4 g

Khoáng chất

Kali88.1 mg
Natri41.8 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol4.4 mg