← Danh sách thực phẩmSầu riêng (Durian)

Sầu riêng (Durian)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng100 kcal
Chất đạm1.8 g
Chất béo1.2 g
Chất bột đường20.7 g
Chất xơ1 g

Khoáng chất

Canxi14.6 mg
Sắt0.66 mg
Kali439 mg
Natri1 mg
Kẽm0.2 mg

Vitamin

Beta-caroten17 µg
Vitamin C27 mg