← Danh sách thực phẩm

Sữa đặc có đường (Sweetened condensed milk)
Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữaĐạm: Trứng sữa
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng134 kcal
Chất đạm3.2 g
Chất béo3.5 g
Chất bột đường22.4 g
Khoáng chất
Canxi122.8 mg
Sắt0.2 mg
Kali160 mg
Natri60 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)23.2 µg
Beta-caroten20 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol12.8 mg