← Danh sách thực phẩm
Chè Thái (Variety of jello and milk dessert soup)
Nguồn: VDDNhóm bánh kẹo, đồ ngọt
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng123 kcal
Chất đạm4.5 g
Chất béo2.5 g
Chất bột đường20.6 g
Khoáng chất
Canxi181.7 mg
Sắt1.2 mg
Magie93.1 mg
Kali362.1 mg
Natri216.5 mg
Kẽm1 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)28 µg
Beta-caroten11.9 µg
Vitamin C0.5 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol22.7 mg