← Danh sách thực phẩmNem chua rán (Fried fermented pork rolls)

Nem chua rán (Fried fermented pork rolls)

Nguồn: VDDMón ăn hỗn hợpĐạm: Hỗn hợp

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng273 kcal
Chất đạm40.8 g
Chất béo7.1 g
Chất bột đường11.4 g

Khoáng chất

Canxi48.5 mg
Sắt0.2 mg
Magie165.6 mg
Natri900.1 mg
Kẽm0.1 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)9.2 µg
Beta-caroten102.8 µg
Vitamin C12 mg