← Danh sách thực phẩm

Cơm suất (thịt gà, lợn, trứng) (Set meal (chicken, pork belly, and egg))

Nguồn: VDDMón ăn hỗn hợpĐạm: Hỗn hợp

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng893.5 kcal
Chất đạm48.4 g
Chất béo17.4 g
Chất bột đường135.8 g

Khoáng chất

Canxi171.6 mg
Sắt7 mg
Magie73.4 mg
Kali929.1 mg
Natri738.5 mg
Kẽm6.6 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)245 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol93 mg