← Danh sách thực phẩm

Sữa chua trân châu (Yogurt with tapioca pearls)

Nguồn: VDDNhóm sữa và các chế phẩm từ sữa

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam (Món ăn)

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng271.4 kcal
Chất đạm6.7 g
Chất béo6.7 g
Chất bột đường44.1 g

Khoáng chất

Canxi276.4 mg
Sắt1.6 mg
Magie23.1 mg
Kali306.9 mg
Natri95.9 mg
Kẽm1.1 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)52.6 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol25.9 mg