DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bánh quy bông lúa Cream Cracker (31g/ túi 4 cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 31 g / Gói | — | |
| Bánh quy Digestive không đường 13.7g/ cái Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 13.7 g / Cái | Đái tháo đường | |
| Bánh quy không đường Diet Fibra 12.5g/ cái Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 23 g / Cái | Đái tháo đường | |
| Bánh quy không đường Diet Nature Sin Azucares 12.5g/ cái Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 12.5 g / Cái | Đái tháo đường | |
| Bánh quy không đường Orgran vị chanh 19g/ cái Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 19 g / Cái | Đái tháo đường | |
| Bánh quy phô mai Gery Cheese Cracker (9g/gói) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 9 g | — | |
| BÁNH QUY QUASURE LIGHT 20G/GÓI Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 20 g | — | |
| Bánh quy Roma Malkist Crackers (14g/gói) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 14 g | — | |
| Bánh quy sữa Cosy Marie Kinh Đô (24g/gói) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 24 g | — | |
| Bánh quy vị phô mai CRISPY JOY (18G/TÚI 6 CÁI) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 18 g | — | |
| Bánh quy vị phô mai CRISPY JOY (18G/TÚI 6 CÁI) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 18 g | 3 tuổi | |
| Bánh rán (34g/ Cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 34 g / Cái | — | |
| Bánh rán (34g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 34 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh rán bọc đường (60g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 60 g / Cái | — | |
| Bánh rong biển kẹp hạt Oh Smile Nuts (20g/bánh) Công thức · nguồn: RNI | — | 1 | 20 g | — | |
| Bánh snack bắp ngọt oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 42 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh snack bắp ngọt oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh từ 1-2 tuổi | 1 | 42 g / Gói | 1-2 tuổi | |
| Bánh snack bắp ngọt oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 42 g / Cái | — | |
| Bánh Snack chay vị da heo quay Oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 42 g / Cái | — | |
| Bánh Snack chay vị da heo quay Oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 42 g / Gói | 3 tuổi | |
| Bánh snack oishi Pillows nhân sữa dừa (100g/gói) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 100 g / Cái | — | |
| Bánh snack tôm cay oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 42 g / Cái | — | |
| Bánh snack tôm cay oishi (42g/bịch) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 42 g / Gói | 3 tuổi | |
| Bánh Solite vị dâu (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 18 g / Cái | — | |
| Bánh Solite vị dâu (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 18 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh Solite vị dâu (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh từ 1-2 tuổi | 1 | 18 g / Cái | 1-2 tuổi | |
| Bánh Solite vị lá dứa (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 18 g / Cái | — | |
| Bánh Solite vị lá dứa (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 18 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh Solite vị lá dứa (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh từ 1-2 tuổi | 1 | 18 g / Cái | 1-2 tuổi | |
| Bánh Solite vị socola (18g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 18 g / Cái | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 177.1 | 2 | 9.5 | 20.9 |













