DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bánh Petit Beurre (Cái vuông 10g) Công thức · nguồn: RNI | Bánh từ 1-2 tuổi | 1 | 10 g / Cái | 1-2 tuổi | |
| Bánh phồng tôm chiên (10 cái/dĩa) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 25 g / Cái | — | |
| Bánh pía (115g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 115 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh pía (115g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 115 g / Cái | — | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (54g cái nhỏ) Công thức · nguồn: RNI | Bánh từ 1-2 tuổi | 1 | 54 g / Cái nhỏ | 1-2 tuổi | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (54g/ cái nhỏ) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 54 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (54g/ cái nhỏ) Công thức · nguồn: RNI | Bánh plan (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 54 g / Cái nhỏ | 7 tháng | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (54g/ cái nhỏ) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 54 g / Cái lớn | — | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (80g/ cái lớn) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 80 g / Cái lớn | — | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (80g/ cái lớn) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 80 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh Plan Ánh Hồng (80g/ cái lớn) Công thức · nguồn: RNI | Bánh plan (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 80 g / Cái lớn | 7 tháng | |
| Bánh Plan Caramen NutiFood Hũ 100g Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 100 g / Hũ | — | |
| Bánh Plan Caramen NutiFood- Hũ 54g Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 54 g / Hũ | — | |
| Bánh Plan làm từ hỗn hợp bột đông khô với nước (60g/cái to) Công thức · nguồn: RNI | Bánh từ 1-2 tuổi | 1 | 60 g / Cái | 1-2 tuổi | |
| Bánh Plan làm từ hỗn hợp bột đông khô với nước (60g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 60 g / Cái to | — | |
| Bánh Plan làm từ hỗn hợp khô, caramen (60g/cái lớn) Công thức · nguồn: RNI | Bánh plan (từ 7 tháng trở lên) | 1 | 60 g / Cái lớn | 7 tháng | |
| Bánh plan nhà làm (30g/ cái nhỏ) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 3 | 35 g / Cái | — | |
| Bánh plan nhà làm (60g/ cái to) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 3 | 70 g / Cái | — | |
| Bánh plan nhà làm 30g/ cái nhỏ Công thức · nguồn: RNI | Bánh plan (từ 7 tháng trở lên) | 3 | 35 g / Cái nhỏ | 7 tháng | |
| Bánh plan nhà làm 60g/ cái to Công thức · nguồn: RNI | Bánh plan (từ 7 tháng trở lên) | 3 | 70 g / Cái to | 7 tháng | |
| Bánh Planl àm từ hỗn hợp đông khô với nước (60g/cái to) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 60 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh Protein Brownies RSP 53g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 53 g / Thanh | — | |
| BÁNH PROTEIN MUSCLETECH 92G Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 92 g / Cái | — | |
| Bánh quế (8g/cây) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 8 g / Cây | — | |
| Bánh Quế năng lượng, vị cà phê-caramel GU 32g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 32 g / Cái | — | |
| Bánh Quế năng lượng, vị dâu rừng GU 30g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 30 g / Cái | — | |
| Bánh Quế năng lượng, vị socola GU 30g Công thức · nguồn: RNI | Thực phẩm thể thao | 1 | 30 g / Cái | — | |
| Bánh quế nhân kem (20g/cây) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 20 g / Cây | — | |
| Bánh qui Quasure Light 20g/ gói Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 20 g / Gói | Đái tháo đường | |
| Bánh quy ăn kiêng không đường nhân sữa chua 44g/túi nhỏ Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 44 g / Túi | Đái tháo đường |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 177.1 | 2 | 9.5 | 20.9 |













