DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| LH-C1-Mì Ý sốt bò bằm Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 12 | 154 g | — | |
| LH-C1-Miến sườn non Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 19 | 224.1 g | — | |
| LH-C1-Nước ép cam Vfresh Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| LH-C1-Nước ép đào Vfresh Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| LH-C1-Nước nho ép Vfresh Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| LH-C1-Nước sâm dứa Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 60 g | — | |
| LH-C1-Nước trà lipton chanh Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 28 g | — | |
| LH-C1-Phở Nạm Gầu Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 14 | 291.2 g | — | |
| LH-C1-Rau câu Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 30 g | — | |
| LH-C1-Rau luộc chấm vừng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 111.6 g | — | |
| LH-C1-Rau muống xào tỏi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 4 | 69.2 g | — | |
| LH-C1-Salad Trộn Sốt Mayonnaise Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 9 | 81.1 g | — | |
| LH-C1-Sandwich thịt nướng phô mai Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 9 | 144 g | — | |
| LH-C1-Su su xào thập cẩm Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 43.1 g | — | |
| LH-C1-Sữa milo Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 42 g | — | |
| LH-C1-Sữa tươi có đường Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| LH-C1-Sữa tươi không đường VNM Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| LH-C1-Sữa Yomost Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| LH-C1-Sườn Kinh Đô Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 13 | 76.8 g | — | |
| LH-C1-Táo Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 87.7 g | — | |
| LH-C1-Thịt kho tam sắc Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 115.5 g | — | |
| LH-C1-Trà đào Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 4 | 29.21 g | — | |
| LH-C1-Trà sữa Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 33 g | — | |
| LH-C1-Trứng cuộn bò hành Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 97.5 g | — | |
| LH-C1-Trứng cút ngâm mắm Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 71.5 g | — | |
| LH-C1-Vịt kho gừng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 54.5 g | — | |
| LH-C1-Xôi đậu xanh chà bông Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 172 g | — | |
| LH-C1-Xôi vò hạt sen Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 10 | 214.55 g | — | |
| LH-C2- Ba rọi sả tắc Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 110 g | — | |
| LH-C2- Cá lóc nướng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 92.2 g | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













