DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| LH-C1-Bánh Tart + Probi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 100 g | — | |
| LH-C1-Bánh ướt nem chả bò Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 13 | 340 g | — | |
| LH-C1-Bắp cải cuộn thịt Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 121.1 g | — | |
| LH-C1-Bầu xào tỏi-55g Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 4 | 65.2 g | — | |
| LH-C1-Bí đỏ xào đậu phộng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 69.7 g | — | |
| LH-C1-Bí ngòi luộc Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 3 | 64 g | — | |
| LH-C1-Bún bò Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 18 | 294.3 g | — | |
| LH-C1-Bún thịt nướng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 14 | 398.1 g | — | |
| LH-C1-Bưởi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 64.9 g | — | |
| LH-C1-Cà pháo muối chua ngọt Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 59.2 g | — | |
| LH-C1-Cá viên xào chua ngọt Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 10 | 113.9 g | — | |
| LH-C1-Cải ngồng xào tỏi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 4 | 55 g | — | |
| LH-C1-Canh cải cúc Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 4 | 50.6 g | — | |
| LH-C1-Canh chua cá Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 13 | 67.5 g | — | |
| LH-C1-Canh khoai mỡ nấu tôm khô Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 59 g | — | |
| LH-C1-Canh mây Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 70.6 g | — | |
| LH-C1-Canh mồng tơi nấu thịt Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 58.5 g | — | |
| LH-C1-Cháo lươn khoai lang Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 125.3 g | — | |
| LH-C1-Cháo tôm củ quả Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 110.8 g | — | |
| LH-C1-Cháo vịt hành paro Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 9 | 145 g | — | |
| LH-C1-Chuối cau Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 90 g | — | |
| LH-C1-Cơm gà Ngọc Bích Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 4 | 122 g | — | |
| LH-C1-Cơm tấm sườn que Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 16 | 301.8 g | — | |
| LH-C1-Cơm trắng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 75 g | — | |
| LH-C1-Dưa leo Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 100 g | — | |
| LH-C1-Dưa lưới Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 65.1 g | — | |
| LH-C1-Gà chiên mắm tỏi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 115.25 g | — | |
| LH-C1-Gà hấp mắm nhĩ Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 80 g | — | |
| LH-C1-Hủ tiếu mực Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 21 | 215.8 g | — | |
| LH-C1-Mì quảng tôm thịt Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 19 | 304.1 g | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













