DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Rau sà lách

Công thức · nguồn: RNI

Món luộc1150 g / Dĩa vừa—
RHOTO N6 CHAY - Rau củ xào chua ngọt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế889.2 g—
Riso Opti Gold Colostrum Hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
ROGTO N22CANH BÍ ĐAO THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế219 g—
ROHTO CHAY - Bò lát chay xào thiên lý

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế791.2 g—
ROHTO N 16, 31 Mì xào bò + trứng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11263.9 g—
ROHTO N 7 CHAY - Tôm sốt thái

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế543 g—
ROHTO N1 Ruột xào cải chua

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10295.9 g—
ROHTO N1 BÁNH CANH CHẢ CÁ THÁC LÁT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế16441.4 g—
ROHTO N1 BÚN GẠO HẢI SẢN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế16421.4 g—
ROHTO N1 CÁ BA SA PHI LÊ CHIÊN SẢ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10193.6 g—
ROHTO N1 CANH CẢI BÓ XÔI CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế545.9 g—
ROHTO N1 CANH CẢI BÓ XÔI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N1 CANH DỀN MỒNG TƠI CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế655.9 g—
ROHTO N1 CANH DỀN MỒNG TƠI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế655.9 g—
ROHTO N1 CHAY - Bông cải chiên bột

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7122.1 g—
ROHTO N1 CHAY - Cà ri chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9222.4 g—
ROHTO N1 CHAY - Gỏi chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế919.4 g—
ROHTO N1 ĐẬU HỦ NHỒI THỊT SỐT CÀ CHUA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12280.9 g—
ROHTO N1 HÁ CẢO MINI NHÂN THỊT CHIÊN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế111 g—
ROHTO N1 KHÔ CÁ DỨA CHIÊN SỐT ME

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10165.6 g—
ROHTO N1 MƯỚP XÀO GIÁ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9156.4 g—
ROHTO N1 TRÁNG MIỆNG - NƯỚC CHANH DÂY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế220 g—
ROHTO N1 VỊT QUAY BẮC KINH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9224 g—
ROHTO N10 BÒ KHO SẢ ỚT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7152.7 g—
ROHTO N10 BÚN CHẢ CÁ THÁC LÁT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15436.7 g—
ROHTO N10 CÁ BÔNG LAU KHO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6149.2 g—
ROHTO N10 CANH CẢI XANH THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N10 CANH KHOAI MỠ CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế275 g—
ROHTO N10 CANH KHOAI MỠ THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế275 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 172 / 246Sau →