DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N10 CHAY - Bánh canh nấm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13483.7 g—
ROHTO N10 CHAY - Nấm đùi gà xào sa tế

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5109.2 g—
ROHTO N10 CHAY - Rau củ xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4157 g—
ROHTO N10 CHAY - Thịt chay kho tiêu

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế547.2 g—
ROHTO N10 PHỞ GÀ + TRỨNG NON

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12418.7 g—
ROHTO N10 RAU LUỘC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế2150 g—
ROHTO N10 TÔM CHIÊN NƯỚC MẮM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế678.2 g—
ROHTO N11 BÁNH CANH TRẢNG BÀNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14518.7 g—
ROHTO N11 BÒ VIÊN + BÁNH MÌ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13274.4 g—
ROHTO N11 Cá mòi xốt cà chua đóng hộp - 3 cô gái (hộp 155g)

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4156.4 g—
ROHTO N11 CÀ TÍM HẤP MỠ HÀNH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7166.7 g—
ROHTO N11 CẢI XANH LUỘC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1120 g—
ROHTO N11 CANH ĐẬU HỦ HẸ NẤM RƠM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế660.9 g—
ROHTO N11 CANH RONG BIỂN CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế57.9 g—
ROHTO N11 CANH RONG BIỂN THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế57.9 g—
ROHTO N11 CHAY - Bông cải kho nấm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8151.7 g—
ROHTO N11 CHAY - Đậu hủ tươi chiên mỡ hành

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6171.9 g—
ROHTO N11 CHAY - Mì căn xào sả ớt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7127.7 g—
ROHTO N11 CHAY - Phở chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12383.7 g—
ROHTO N11 ẾCH KHO TỘ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6185.7 g—
ROHTO N11 GÀ NƯỚNG BƠ TỎI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8119.7 g—
ROHTO N11 KHÔ LÙ ĐÙ CHÁY TỎI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7151.2 g—
ROHTO N11 TRÁNG MIỆNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế2102 g—
ROHTO N11 TRÁNG MIỆNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế110 g—
ROHTO N12 BÚN GẠO HẢI SẢN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế16363.7 g—
ROHTO N12 BÚN MẮM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế19510.4 g—
ROHTO N12 CÁ THU CHIÊN SỐT TỎI ỚT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7102.7 g—
ROHTO N12 CANH CHUA RAU MUỐNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10122.9 g—
ROHTO N12 CANH TẦN Ô CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N12 CANH TẦN Ô THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 173 / 246Sau →