DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N27 BÚN GẠO HẢI SẢN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12390.2 g—
ROHTO N27 BÚN SƯỜN + MỘC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15457.7 g—
ROHTO N27 CÁ LÙ ĐÙ CHÁY TỎI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8149.7 g—
ROHTO N27 CÁ NỤC SỐT CÀ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7220.7 g—
ROHTO N27 CÀ TÍM MỠ HÀNH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7169.7 g—
ROHTO N27 CANH BÍ ĐỎ CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế275 g—
ROHTO N27 CANH BÍ ĐỎ THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế275 g—
ROHTO N27 CANH ĐẬU HỦ HẸ NẤM RƠM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế670.9 g—
ROHTO N27 CHAY - Cà ri

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8172.2 g—
ROHTO N27 CHAY - Đậu hủ nhồi nấm chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6171 g—
ROHTO N27 CHAY - Nấm chiên xù

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3116.7 g—
ROHTO N27 CHAY - Nấm xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7159 g—
ROHTO N27 RAU MUỐNG XÀO TỎI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7119.7 g—
ROHTO N27 TÔM RIM TRỨNG CÚT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7104.7 g—
ROHTO N27 VỊT CHIÊN NƯỚC DỪA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6127.7 g—
ROHTO N28 BÁNH CANH SƯỜN NON

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13492.7 g—
ROHTO N28 CÁ LÓC KHO BẦU

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7190.2 g—
ROHTO N28 CANH RAU DỀN CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N28 CANH RAU DỀN THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N28 CHAY - Cá kèo chiên sốt me

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế765.7 g—
ROHTO N28 CHAY - Đùi gà nướng sả chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6113.7 g—
ROHTO N28 GÀ KHO SẢ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3214 g—
ROHTO N28 GỎI DƯA LEO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7155.3 g—
ROHTO N28 THỊT KHO MĂNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7162.7 g—
ROHTO N29 BÒ XÀO BÔNG CẢI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6161.5 g—
ROHTO N29 CÁ PHI LÊ LÚC LẮC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3159 g—
ROHTO N29 CHAY - Bông cải chiên bột

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3120.4 g—
ROHTO N29 CHAY - Cà ri chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5218 g—
ROHTO N29 CHAY - Gỏi chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế415 g—
ROHTO N29 CHAY - Ruột xào cải chua

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5292 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 180 / 246Sau →