DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N24 ẾCH CHIÊN MÈ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8189.2 g—
ROHTO N24 GÂN + BÒ VIÊN + BÀNH MÌ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13339.7 g—
ROHTO N24 RAU SỐNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4110 g—
ROHTO N24 TÔM RANG ME

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế774.2 g—
ROHTO N25 BÒ XÀO BÔNG HẸ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5165 g—
ROHTO N25 BÚN LẨU THÁI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế17479 g—
ROHTO N25 CANH RAU MÁ CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế535.9 g—
ROHTO N25 CANH RAU MÁ THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế535.9 g—
ROHTO N25 CHAY - Nấm kim châm hấp nước tương

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6169.9 g—
ROHTO N25 CHAY - Thịt nướng chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế783.2 g—
ROHTO N25 CHAY - Xíu mại sốt cà

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế892.2 g—
ROHTO N25 ĐÙI GÀ NƯỚNG NƯỚC MẮM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7169.7 g—
ROHTO N25 MIẾN GÀ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11234.7 g—
ROHTO N25 TÔM KHÔ KHO QUẸT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế751.2 g—
ROHTO N26 BÁNH CANH GIÒ HEO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13551.7 g—
ROHTO N26 BÒ XÀO BẮP NON

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9156.2 g—
ROHTO N26 CÁ LÓC CHIÊN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4115.5 g—
ROHTO N26 CANH BÓ XÔI CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế545.9 g—
ROHTO N26 CANH BÓ XÔI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế545.9 g—
ROHTO N26 CHẢ GIÒ NHÂN TÔM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế255 g—
ROHTO N26 CHAY - Đậu hủ non sốt nấm đông cô

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7135.4 g—
ROHTO N26 CHAY - Khổ qua tây xào nấm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7160.2 g—
ROHTO N26 CHAY - Mì xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10307.2 g—
ROHTO N26 CHAY - Sườn khìa nước dừa

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế647.2 g—
ROHTO N26 ĐẬU RỒNG XÀO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6114.2 g—
ROHTO N26 ẾCH XÀO TÍA TÔ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8215.7 g—
ROHTO N26 HỦ TIẾU GÀ + TRỨNG NON

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14432.7 g—
ROHTO N26 LUỘC THẬP CẨM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3160 g—
ROHTO N26 MẮM CHƯNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9107.3 g—
ROHTO N26 TRÁNG MIỆNG_SỮA CHUA UỐNG YOMILK

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1150 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 179 / 246Sau →