DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột Cadier Gold 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 54 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa Bột Care Milk Diabest 210ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 45 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa Bột Cerna Plus Gold 210ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 35 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa bột Diabet Care (Đái tháo đường) 230ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 50 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa bột Diabet Care Diamond (Đái tháo đường) 210ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 45 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa bột Diabet Care Gold (Đái tháo đường ) 230ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 50 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa Bột Dr.Luxia Diabet 210ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 45 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa Bột Dumin Sure 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 54 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa bột Enfagrow A+ 3 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 1 - 3 tuổi- 224ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 40 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa bột Enfagrow A+ 3 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 1 - 3 tuổi- 224ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 40 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa bột Enfagrow A+ 4 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 2 - 6 tuổi- 224ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 40 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa bột Enfagrow A+ 4 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 2 - 6 tuổi- 224ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 40 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.23 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1 Lactose Free Care cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi, bất dung nạp Lactose- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-12 tháng | 1 | 13 g / Ly | 6-12 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1 Lactose Free Care cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi, bất dung nạp Lactose- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1NeuroPro cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.2 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ 2 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-12 tháng | 1 | 14.62 g / Ly | 6-12 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ 2NeuroPro cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-12 tháng | 1 | 13.5 g / Ly | 6-12 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ 0 – 12 tháng- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.23 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ 0 – 12 tháng-100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-12 tháng | 1 | 13.23 g / Ly | 6-12 tháng | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ 12 - 24 tháng- 255ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 40 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ trên 24 tháng - 190ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 10 -18 tuổi | 1 | 30 g / Ly | 10 -18 tuổi | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ trên 24 tháng- 190ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 30 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ trên 24 tháng- 190ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 30 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ trên 24 tháng- 190ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 30 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa Bột Enlilac Glucerna - 220ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 60 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa bột Ensure Original- 240ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 57 g / Ly | — | |
| Sữa bột Entrust Milk- 260ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 50 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa bột Fontactiv Diabest -240ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 52 g / Ly | Đái tháo đường | |
| Sữa Bột Formilac Diabet 230ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 50 g / Ly | Đái tháo đường |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













