DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Sữa bột Friso Gold 1 cho bé 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.23 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột Friso Gold 2 cho bé 6 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng115 g / Ly
6-12 tháng
Sữa bột Friso Gold 3 cho bé 1 - 2 tuổi- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi130 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa bột Friso Gold 4 cho bé 2 - 4 tuổi- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 3-6 tuổi131.5 g / Ly
3-6 tuổi
Sữa bột Friso Gold 4 cho bé 2 - 4 tuổi- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi131.5 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa bột Friso Gold 5 cho bé 4 tuổi trở lên - 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-10 tuổi137.8 g / Ly
6-10 tuổi
Sữa bột Friso Gold 5 cho bé 4 tuổi trở lên - 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 10 -18 tuổi137.8 g / Ly
10 -18 tuổi
Sữa bột Friso Gold 5 cho bé 4 tuổi trở lên- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 3-6 tuổi137.8 g / Ly
3-6 tuổi
Sữa bột Friso Gold Comfort Next cho trẻ từ 1 - 3 tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi113.2 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa bột Friso Gold Comfort Next cho trẻ từ 1 - 3 tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi113.2 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa bột Frisolac Gold Comfort cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột Frisolac Gold Comfort cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113 g / Ly
6-12 tháng
Sữa bột Frisolac Gold Lactose Free - 230ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-10 tuổi130.1 g / Ly
6-10 tuổi
Sữa bột Frisolac Gold Lactose Free -230ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 10 -18 tuổi130.1 g / Ly
10 -18 tuổi
Sữa bột Frisolac Gold Lactose Free từ 0-12 tháng- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.09 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột Frisolac Gold Pro 1 cho bé 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng110.8 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột Frisolac Gold Pro 3 cho bé 1- 2 tuổi- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi130 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa bột Gigo Hi Canxi 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột140 g / Ly—
Sữa bột Glucare Gold 210ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường145 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa bột Glucerna nhập khẩu từ Úc - 237ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường152.1 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa Bột Glusure Diabetes 190ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường139.2 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa bột Gluvita - 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường150 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa bột Growplus+Colos Immunel 0+ - 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.5 g / Ly 100 ml
0-6 tháng
Sữa bột Growplus+Colos Immunel 0+- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113.5 g / Ly 100 ml
6-12 tháng
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 1 cho trẻ từ sơ sinh- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng112.9 g / Ly
0-6 tháng
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 2 cho trẻ từ 6 tháng- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113.53 g / Ly
6-12 tháng
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 3 cho trẻ từ 1 tuổi- 170ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi118.2 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 3 cho trẻ từ 1 tuổi- 170ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi118.2 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 4 cho trẻ từ 3 tuổi- 170ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 3-6 tuổi117.5 g / Ly
3-6 tuổi
Sữa bột Humana Gold 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.23 g / Ly
0-6 tháng

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 190 / 246Sau →