DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Sữa pha sẵn Glucerna (hương Vani)

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1237 g / Hộp—
Sữa pha sẵn Glucerna 220ml/chai

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường1220 g / Chai
Đái tháo đường
Sữa pha sẵn Navie Nepro 1 (250ml/chai)

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh suy thận1250 g
Suy thận
SỮA PHA SẴN NAVIE NEPRO1 (100ml)

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh suy thận1100 g
Suy thận
Sữa pha sẵn Varna Colostrum Chai 237ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1237 g—
Sữa pha sẵn Varna Complete - Chai 237ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1237 g / Chai—
Sữa pha sẵn Varna Diabetes- 237ml/chai

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1237 g / Chai—
Sữa pha sẵn Varna Diabetes- 237ml/chai

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường1237 g / Chai
Đái tháo đường
Sữa pha sẵn Varna Elile Sâm ngọc linh- Đông trùng hạ thảo chai 237ml

Công thức · nguồn: RNI

Sản phẩm từ sữa1237 g / Chai 237ml—
Sữa pha sẵn Vinamilk Dielac Grow Plus tổ yến sữa uống dinh dưỡng dành cho trẻ trên 3 tuổi - 180ml/hộp

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa pha sẵn Vinamilk Optimum Gold sữa uống dinh dưỡng - 180ml/hộp

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa Pregestimil Lipil Đạm thủy phân cho trẻ dị ứng đạm sữa bò từ 0-12 tháng (Mead Johson)- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.3 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Similac Alimentum Đạm thủy phân cho trẻ sinh non, dị ứng đạm sữa bò từ 0-12 tháng (Abbott) - 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng112.9 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Similac Isomil 0-12 tháng (Abbott)- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng126.1 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Similac Isomil 0-12 tháng (Abbott)- 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng126.1 g / Ly
6-12 tháng
Sữa Similac Isomil Plus 1+ đạm đậu nành cho trẻ dị ứng đạm sữa bò, bất dung nap Lactose từ 1-10 tuổi (ABBOTT) - 270ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-10 tuổi139.2 g / Ly
6-10 tuổi
Sữa Similac Isomil Plus 1+ Đạm đậu nành cho trẻ dị ứng đạm sữa bò, bất dung nạp lactose từ 1-10 tuổi (Abbott)- 270ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi139.2 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa SIMILAC ISOMIL PLUS 1+ Đạm đậu nành cho trẻ dị ứng đạm sữa bò, bất dung nạp Lactose từ 1-10 tuổi (ABBOTT)- 270ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi139.2 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa Similac Neosure IQ cho trẻ sinh non (Abbott) từ 0-12 tháng - 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng114.5 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Supportan (Chai 200ml)

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1200 g / Chai—
Sữa Sure Prevent Gold - 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột130 g / Ly—
Sữa TH true milk Hilo

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1180 g / Hộp 180 ml—
Sữa tiệt trùng Nestle có đường cho trẻ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1180 g / Hộp—
Sữa tiệt trùng Nestle có đường cho trẻ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương dâu cho trẻ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1180 g / Hộp—
Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương dâu cho trẻ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương trái cây cho trẻ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương trái cây cho trẻ từ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1180 g / Hộp—
Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương việt quất cho trẻ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương việt quất cho trẻ từ 1 tuổi trở lên hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước1180 g / Hộp—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 203 / 246Sau →