DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sữa Ngô SWHN Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 102 g | — | |
| Sữa nguyên kem A2 (250ml) Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 35 g / Hộp 1L | — | |
| Sữa non Alpha Lifeline - 160ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 16 g / Ly | — | |
| Sữa non Colostrum 100% NutiFood - 3g/phần Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 10 -18 tuổi | 1 | 3 g / Phần | 10 -18 tuổi | |
| Sữa non Lazu Golden Wellness ( Ly 150ml) Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 15 g | — | |
| Sữa non NutiFood yêu Việt Nam Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước | 1 | 180 g / Hộp | — | |
| Sữa Nutramigen A+ LGG Đạm thủy phân cho trẻ dị ứng đạm sữa bò từ 0-12 tháng (Mead Johson)- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.6 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa Nutren Junior dành cho trẻ biếng ăn 1-10 tuổi (NESTLE) - 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 55 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa Nutren Junior dành cho trẻ biếng ăn 1-10 tuổi (NESTLE) - 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 55 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa NUTREN JUNIOR dành cho trẻ biếng ăn 1-10 tuổi (NESTLE) - 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 55 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa Nutren Junior Dành cho trẻ biếng ăn 1-10 tuổi (Nestle)- 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 55 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa Nutrica - Fortimel - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 69.6 g / Ly | — | |
| Sữa Nutrica Forticare chai 125ml Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước | 1 | 125 g / Chai | — | |
| Sữa NutriCare - Care 100+ (trẻ nhẹ cân, biếng ăn, suy dinh dưỡng) cho trẻ 1 tuổi trở lên- 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 48 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa Nutricare Bone - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 40 g / Ly | — | |
| Sữa Nutricare Gold - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 40 g / Ly | — | |
| Sữa Optimum Mama Gold -200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 36 g / Ly | — | |
| Sữa Pedia Sure cho trẻ biếng ăn (Abbott) - 225ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 48.58 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa Pedia Sure cho trẻ biếng ăn (Abbott) - 225ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 10 -18 tuổi | 1 | 49 g / Ly | 10 -18 tuổi | |
| Sữa PEDIA SURE cho trẻ biếng ăn cho trẻ 1 tuổi trở lên (ABBOTT) - 225ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 49 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa PediaSure cho trẻ biếng ăn (ABBOTT) - 225ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 49 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa PediaSure cho trẻ biếng ăn (ABBOTT) - 225ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 49 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa pha sẵn Vinamilk Dielac Grow Plus tổ yến hộp 180ml Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên) | 1 | 180 g / Hộp | 1 tuổi | |
| Sữa pha sẵn - Yoko Gold sữa uống dinh dưỡng hộp 180ml Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên) | 1 | 180 g / Hộp | 1 tuổi | |
| Sữa Pha Sẵn Delical Boisson HC - HP CAFÉ chai 200ml Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 200 g / Chai | Đái tháo đường | |
| Sữa pha sẵn Enfagrow A+ 4 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 2 - 6 tuổi 180ml/hộp Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên) | 1 | 180 g / Hộp | 1 tuổi | |
| Sữa pha sẵn Ensure Orginal 237ml/chai Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước | 1 | 237 g / Chai | — | |
| Sữa pha sẵn Fresubin 2Kcal Fibre (200ml/chai) Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh suy thận | 1 | 200 g / Chai | Suy thận | |
| SỮA PHA SẴN FRESUBIN RENAL Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 200 g | — | |
| Sữa pha sẵn Fresubin Renal (200ml/chai) Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh suy thận | 1 | 200 g / Chai | Suy thận |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













