DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bún mắm (Fermented fish noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 471.8 | 22.5 | 16.1 | 59.3 |
![]() | Bún móng giò (Pork trotter noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 443 | 18.8 | 15.6 | 56.8 |
| Bún nem (Vermicelli noodles with pork rolls) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 120 | 3.3 | 3.9 | 17.8 | |
![]() | Bún nem (Vermicelli with spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 920 | 21 | 21.7 | 160 |
![]() | Bún nem cá (Rice vermicelli with fish springrolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 668.2 | 38.5 | 17.8 | 88.5 |
| Bún nem cua bể (Crab spring roll vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 929.9 | 32.6 | 12.2 | 172.5 | |
| Bún nem cua bể (Rice vermicelli with Crab spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 596.3 | 13.4 | 7.1 | 119.7 | |
| Bún nem cua bể (Rice vermicelli with Hai Phong-style crab spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 596.3 | 13.4 | 7.1 | 119.7 | |
![]() | Bún nem nướng (Grilled spring roll vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 615.3 | 33.7 | 17.3 | 81.2 |
![]() | Bún ngâm (Fermented fish noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 485.5 | 21.9 | 9.7 | 77.7 |
| Bún ngan (Duck noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 688.6 | 28.8 | 31.3 | 72.8 | |
| Bún ngan (Duck noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 521.8 | 18.7 | 20.9 | 64.8 | |
| Bún ngan (Muscovy duck noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 800.8 | 33.6 | 28.5 | 102.3 | |
| Bún ngan (Muscovy duck noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 457.4 | 17.6 | 22.4 | 46.4 | |
| Bún ngan (Muscovy duck noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 694.7 | 30.2 | 29.9 | 76.2 | |
![]() | Bún ngan măng khô (Rice vermicelli with boiled muscovy and dried Bamboo shoots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 630.1 | 29.7 | 32.1 | 55.6 |
![]() | Bún ngan măng tươi (Rice vermicelli with duck and fresh bamboo shoots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 601.2 | 31.1 | 29.2 | 53.5 |
![]() | Bún ngan Thanh Hà (Thanh Ha duck noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 707 | 28.1 | 30.1 | 81.1 |
| Bún ốc (Snail noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 878.8 | 72.9 | 22.8 | 95.4 | |
| Bún ốc (Snail rice noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 502.6 | 42.3 | 11.8 | 56.8 | |
| Bún ốc (Snail rice noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 548.5 | 28.6 | 24.6 | 24.6 | |
| Bún ốc (Snail rice noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 548.5 | 28.6 | 24.6 | 24.6 | |
| Bún ốc (Snail vermicelli soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 330 | 11.8 | 3.5 | 63 | |
| Bún ốc (Vermicelli noodles with snail) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 62 | 3.1 | 0.7 | 10.9 | |
![]() | Bún ốc chấm (Rice vermicelli with snail and dipping sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 661.3 | 58.2 | 7.9 | 89.3 |
![]() | Bún ốc cô Mít (Ms. Mit's Snail Noodle Soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 659.4 | 41.1 | 26.1 | 65.1 |
![]() | Bún ốc nguội (Cold snail vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 563.5 | 38 | 6.1 | 89.3 |
| Bún ốc nóng (Snail noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 436.5 | 29.4 | 6 | 66.3 | |
| Bún ốc nóng (Snail noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 522.2 | 29.8 | 5 | 89.5 | |
![]() | Bún ốc sườn (Snail and pork rib vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 540.9 | 35.3 | 14 | 68.4 |












