DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bún chả nem (Rice vermicelli with grilled pork and spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1209.1 | 40.1 | 62.7 | 121.1 | |
| Bún chả nem (Rice vermicelli with grilled pork and spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 901.1 | 40.8 | 33.1 | 110 | |
![]() | Bún chả quạt (Grilled pork patties and vermicelli noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 837 | 35.4 | 35 | 95.1 |
![]() | Bún chả rươi (Vermicelli with grilled rươi patties) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 719.8 | 50.2 | 24 | 75.9 |
| Bún cua (Vermicelli noodles with fresh water crab) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 53 | 2.1 | 0.9 | 9.1 | |
![]() | Bún cua thập cẩm (Rice vermicelli soup with crab and mixed seafood) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 595.3 | 24.2 | 6.8 | 109.1 |
| Bún đậu (Vermicelli noodles with tofu, dried) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 151 | 3 | 6.4 | 20.3 | |
| Bún đậu mắm tôm (Fermented shrimp paste noodle platter) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 985.1 | 42.5 | 51.7 | 87.4 | |
| Bún đậu mắm tôm (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 899.1 | 46.1 | 50.2 | 65.6 | |
| Bún đậu mắm tôm (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1194.9 | 44.1 | 61.4 | 116.5 | |
| Bún đậu mắm tôm (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 874.6 | 39.2 | 35 | 100.8 | |
| Bún đậu mắm tôm (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 700 | 47.5 | 27.2 | 66.3 | |
| Bún đậu mắm tôm (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 980.6 | 40.1 | 47.5 | 98.1 | |
| Bún đậu mắm tôm (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 913.3 | 40 | 50.1 | 75.6 | |
![]() | Bún đậu mắm tôm thịt chân giò (Vermicelli with fried tofu, shrimp paste, and pork hock) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 779 | 45.5 | 37.6 | 64.5 |
![]() | Bún đậu mắm tôm, lòng lợn (Rice vermicelli with tofu, fermented shrimp paste, and pork offal) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 914.9 | 42.2 | 36 | 105.7 |
![]() | Bún đậu mẹt (Vermicelli with fried tofu and shrimp paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 857.7 | 40.5 | 30.6 | 105.2 |
| Bún dọc mùng (Colocasia gigantea noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 789.3 | 39.1 | 33.7 | 82.4 | |
| Bún dọc mùng (Colocasia gigantea noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 503.9 | 29 | 18.2 | 56 | |
| Bún dọc mùng (Vermicelli noodles with giant elephant ear stem) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 408 | 3 | 2.6 | 8.3 | |
| Bún dọc mùng (Vermicelli noodles with giant elephant ear stem) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 408 | 3 | 2.6 | 93.1 | |
![]() | Bún dọc mùng mọc (Vermicelli soup with taro stem and pork meatballs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 287 | 10.9 | 5.8 | 47.9 |
![]() | Bún dọc mùng sườn (Vermicelli soup with taro stem and pork ribs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 326 | 10.6 | 10 | 48.4 |
![]() | Bún dọc mùng thịt chân giò (Vermicelli soup with taro stem and pork hock) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 394 | 13.1 | 15.2 | 51.4 |
![]() | Bún gà (Chicken vermicelli soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 443 | 23.4 | 15.3 | 53 |
| Bún gạo lứt huyết rồng GuFoods | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 360 | 9 | 1 | 77 | |
| Bún giả cầy (Vermicelli with mock dog meat) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 669 | 23.7 | 19.6 | 99.1 | |
| Bún giả cày (Vietnamese rice vermicelli with fermented pork knuckle stew) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 817 | 21.5 | 17.6 | 143.2 | |
| Bún khô (Rice noodles, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 361 | 7 | 1.6 | 79.7 | |
![]() | Bún lòng lợn (Vermicelli with pork offal) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 399 | 24.7 | 13.1 | 39.7 |










