DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Bánh mì sanwich kẹp thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món khô10173 g / Cái
Bánh mì sanwich kẹp thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món khô10173 g / Cái
Bánh mì sanwich phết bơ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế270 g
Bánh mì sanwich thịt nguội

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi7157 g / Phần
8-18 tuổi
Bánh mì sanwich thịt nguội

Công thức · nguồn: RNI

Món khô2140 g / Phần
bánh mì sanwich trứng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6199 g
Bánh mì thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món khô12230 g / Ổ vừa
Bánh mì thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món khô12230 g / Ổ vừa
Bánh mì thịt (Ổ lớn)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô11275 g / Ổ lớn
Bánh mì thịt (Ổ lớn)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi11275 g / Ổ
8-18 tuổi
Bánh mì thịt (Ổ vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi12198 g / Ổ
8-18 tuổi
Bánh mì thịt (Ổ vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô9340 g / Ổ vừa
Bánh mì thịt nướng

Công thức · nguồn: RNI

Món khô 6-7 tuổi8140 g / Ổ vừa
6-7 tuổi
Bánh mì thịt nướng (Ổ lớn)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô10300 g / Ổ lớn
Bánh mì thịt nướng (Ổ lớn)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi10300 g / Ổ
8-18 tuổi
Bánh mì thịt nướng (ổ vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô10200 g / Ổ vừa
Bánh mì thịt nướng (ổ vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi10200 g / Ổ
8-18 tuổi
Bánh mì trứng ốp la

Công thức · nguồn: RNI

Món khô8306 g / Ổ lớn
Bánh mì trứng ốp la

Công thức · nguồn: RNI

Món khô 6-7 tuổi7154 g / Ổ vừa
6-7 tuổi
Bánh mì trứng ốp la

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8257 g
Bánh mì trứng ốp la (Ổ vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi9195 g / Ổ
8-18 tuổi
Bánh mì trứng ốpla (Ổ lớn)

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi10330 g / Ổ
8-18 tuổi
Bánh miến chiên giòn

Công thức · nguồn: RNI

Món khô 6-7 tuổi11157 g / Phần
6-7 tuổi
Bánh miến chiên giòn

Công thức · nguồn: RNI

Món khô14217 g / Phần
Bánh miến chiên giòn

Công thức · nguồn: RNI

Món khô từ 8-18 tuổi14217 g / Phần
8-18 tuổi
Bánh miến chiên giòn

Công thức · nguồn: RNI

Món khô14321 g / Phần
Bánh mỳ kẹp trứng, thịt sốt BBQ và phô mai SWHN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1089.2 g
Bánh Petit Beurre (cái tròn to 3.3g)

Công thức · nguồn: RNI

Bánh từ 1-2 tuổi13.3 g / Cái
1-2 tuổi
Bánh Petit Beurre (cái vuông 10g)

Công thức · nguồn: RNI

Bánh110 g / Cái
Bánh Petit Beurre (cái vuông 10g)

Công thức · nguồn: RNI

Bánh (3 tuổi trở lên)110 g / Cái vuông
3 tuổi

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

177.129.520.9
Đang hiển thị 30 / 1.053 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 9 / 246Sau →