DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
BBGP-18-24M-Cải thảo cà rốt xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế522.7 g
BBGP-18-24M-Cải thìa xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế422.7 g
BBGP-18-24M-Cải thìa xào dầu hào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế423 g
BBGP-18-24M-Canh bầu nấu tôm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế541.4 g
BBGP-18-24M-Canh bí ngòi thịt băm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế526.4 g
BBGP-18-24M-Canh khoai mỡ tôm băm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế621.4 g
BBGP-18-24M-Canh rau giền thịt băm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế636.9 g
BBGP-18-24M-Cháo hải sản

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1158.6 g
BBGP-18-24M-Cháo hải sản

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1163.6 g
BBGP-18-24M-Cháo hải sản rau củ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1172.6 g
BBGP-18-24M-Chuối

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế150 g
BBGP-18-24M-Cơm nắm cá hồi rong biển mayo

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế941.4 g
BBGP-18-24M-Cơm trắng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế140 g / Chén 200 ml
BBGP-18-24M-Cơm trộn Hàn Quốc với cá hồi

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7104.5 g
BBGP-18-24M-Dưa hấu

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế160 g / phần
BBGP-18-24M-Heo viên sốt mật ong hành tây

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1044.2 g
BBGP-18-24M-Heo viên sốt mật ong hành tây

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1044.2 g
BBGP-18-24M-Hủ tiếu bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1154.6 g
BBGP-18-24M-Khoai tây hấp

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế320.3 g
BBGP-18-24M-Khoai tây nướng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế322.2 g
BBGP-18-24M-Măng tây xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế522.9 g
BBGP-18-24M-Măng tây xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế522.9 g
BBGP-18-24M-Mì Soba bò bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1270.1 g
BBGP-18-24M-Mì xào trứng, dầu hào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế663.7 g
BBGP-18-24M-Nui sao nấu tôm cà rốt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế958.4 g / Chén
BBGP-18-24M-Nước ép bưởi

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế284 g / g
BBGP-18-24M-Pad Krapow Gai (gà xào lá quế)

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế747 g
BBGP-18-24M-Pad Thai (Hủ tiếu mềm xào thịt heo)

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1255.4 g
BBGP-18-24M-Pizza tôm phô mai

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế682.5 g / phần
BBGP-18-24M-Pudding yến mạch xoài

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế440 g

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

177.129.520.9
Đang hiển thị 30 / 1.053 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 15 / 246Sau →