DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N12 CHAY - Bún gạo nấm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14484.7 g—
ROHTO N12 CHAY - Mực xào bông cải

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7166.7 g—
ROHTO N12 CHAY - Nấm đông cô xào đậu hà lan

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế788.7 g—
ROHTO N12 CHAY - Salad đậu hủ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10184.4 g—
ROHTO N12 MỰC ỐNG NHỒI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11220.8 g—
ROHTO N12 MƯỚP GIÁ HẸ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8154.2 g—
ROHTO N12 TRÁNG MIỆNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1100 g—
ROHTO N12 VỊT KHO SẢ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7125.2 g—
ROHTO N13 BÚN BÒ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế19467.5 g—
ROHTO N13 CÁ MÓ CHIÊN MUỐI SẢ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8135.4 g—
ROHTO N13 CÁ NGÂN CHIÊN GIÒN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5199.8 g—
ROHTO N13 CANH BÚN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế17426.2 g—
ROHTO N13 CANH SALAD SON CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N13 CANH SALAD SON THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế555.9 g—
ROHTO N13 CHAY - Bún bò

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế18435.5 g—
ROHTO N13 CHAY - Đậu hủ trắng sốt tứ xuyên

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9160.9 g—
ROHTO N13 ĐẬU QUE XÀO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế588.7 g—
ROHTO N13 KHỔ QUA TÂY XÀO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5105.7 g—
ROHTO N13 PHỞ GÀ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11395.7 g—
ROHTO N13 SƯỜN CỐT LẾCH RAM MÈ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7143.2 g—
ROHTO N14 - CANH CHUA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9114.7 g—
ROHTO N14 BÒ XÀO BÔNG CẢI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9165 g—
ROHTO N14 CÁ HỐ CHIÊN GIÒN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6140.7 g—
ROHTO N14 CÁ PHI LÊ LÚC LẮC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8163.9 g—
ROHTO N14 CANH BÍ ĐỎ CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế575.9 g—
ROHTO N14 CANH BÍ ĐỎ THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế575.9 g—
ROHTO N14 CHAY - Đậu hủ kho tương hột

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8171.2 g—
ROHTO N14 CHAY - Đùi gà nướng sả

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế731.2 g—
ROHTO N14 CHAY - Măng kho thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8169.7 g—
ROHTO N14 CHAY Sườn ram sả

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế747.7 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 174 / 246Sau →