DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| ROHTO N2 CHAY - Nấm rơm xào rau củ Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 9 | 134.3 g | — | |
| ROHTO N2 CHAY - Sườn nướng chay Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 39.9 g | — | |
| ROHTO N2 ĐÙI GÀ NƯỚNG MUỐI ỚT Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 177.4 g | — | |
| ROHTO N2 TÔM CHÁY TỎI Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 10 | 81.8 g | — | |
| ROHTO N2 TRÁNG MIỆNG Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 2 | 125 g | — | |
| ROHTO N20 BẮP CẢI LUỘC Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 120 g | — | |
| ROHTO N20 CÁ RÔ KHO TỘ Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 152.7 g | — | |
| ROHTO N20 CANH CHUA Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 10 | 92.9 g | — | |
| ROHTO N20 CHAY - Canh bún Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 12 | 464.2 g | — | |
| ROHTO N20 CHAY - Mít xào cháy tỏi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 84.2 g | — | |
| ROHTO N20 CHAY - Rau xào thập cẩm Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 101.9 g | — | |
| ROHTO N20 CHAY - Thịt kho tiêu Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 60.2 g | — | |
| ROHTO N20 Ếch chiên tỏi Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 216.2 g | — | |
| ROHTO N20 TRÁNG MIỆNG Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 100 g | — | |
| ROHTO N20 Vịt kho măng Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 142.2 g | — | |
| ROHTO N21 Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 3 | 100 g | — | |
| ROHTO N21 CÁ HƯỜNG CHIÊN NƯỚC MẮM Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 126.7 g | — | |
| ROHTO N21 CẢI NGỌT XÀO TỎI Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 138.7 g | — | |
| ROHTO N21 CANH CẢI XANH CHAY Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 55.9 g | — | |
| ROHTO N21 CANH ĐU ĐỦ CHAY Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 75.9 g | — | |
| ROHTO N21 CANH ĐU ĐỦ THỊT Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 75.9 g | — | |
| ROHTO N21 CHẢ CÁ SỐT CHUA NGỌT Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 144.7 g | — | |
| ROHTO N21 CHAY _NẤM ĐÙI GÀ XÀO BẮP NON Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 72.2 g | — | |
| ROHTO N21 HỦ TÍU XƯƠNG Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 13 | 354.7 g | — | |
| ROHTO N21 PHỞ BÒ Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 10 | 404.7 g | — | |
| ROHTO N21 TÔM RIM TRỨNG CÚT Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 7 | 148.2 g | — | |
| ROHTO N21CHAY _ ĐẬU PHỤ CUỐN LÁ LỐT Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 60.2 g | — | |
| ROHTO N21CHAY_ ĐẬU HỦ HẤP CHAO CHUA CAY Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 8 | 189.2 g | — | |
| ROHTO N21CƠM TRẮNG Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 32.5 g | — | |
| ROHTO N21CỐT LẾCH SỐT DẦU HÀO Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 6 | 127.2 g | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













