DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N21ĐẬU QUE LUỘC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế180 g—
ROHTO N21MÌ HOÀNH THÁNH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11284.7 g—
ROHTO N21SƯỜN KHÚC SỐT CHANH DÂY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế741.2 g—
ROHTO N21TRÁNG MIỆNG- Sữa đậu nành+Bánh gạo

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế2210 g—
ROHTO N22 CHAY _ CHAY BÒ XÀO RAU CỦ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế790.2 g—
ROHTO N22 CHAY _ ĐẬU HỦ KHO MÍT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6177.2 g—
ROHTO N22 CHAY ĐÙI GÀ CHIÊN NƯỚC MẮM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7129.2 g—
ROHTO N22 MƯỚP XÀO GIÁ NẤM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8157.2 g—
ROHTO N22 PHỞ BÒ + GÂN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11329.2 g—
ROHTO N22CƠM TRẮNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế132.5 g—
ROHTO N22MỰC ỐNG NHỒI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5117.2 g—
ROHTO N22TRÁNG MIỆNG -CHUỐI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1100 g—
ROHTO N22XÍU MẠI TRỨNG CÚT SỐT CÀ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế999.2 g—
ROHTO N23

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế341.1 g—
ROHTO N23

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế216.2 g—
ROHTO N23 CÁ DIÊU HỒNG CHƯNG TƯƠNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế11227.7 g—
ROHTO N23 CANH CẢI XANH CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế28.4 g—
ROHTO N23 CANH RAU DỀN ,MỒNG TƠI THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế321 g—
ROHTO N23 CHAY _ CHẢ GIÒ KHOAI CAU

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế264 g—
ROHTO N23 GẠO TRẮNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế110032.5 g—
ROHTO N23 SÚP LƠ SỐT NƯỚC TƯƠNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6129.2 g—
ROHTO N23 TRÁNG MIỆNG _ BÁNH GẠO BẮP

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế135.4 g—
ROHTO N23BÒ XÀO BÔNG HẸ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9168.2 g—
ROHTO N23CÁ SAPA KHO TIÊU XANH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7161.7 g—
ROHTO N23CHAY _ KHOAI TÂY XÀO NẤM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3101.4 g—
ROHTO N23CHAY _ NUI NẤM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14338.7 g—
ROHTO N24 BÚN MĂNG VỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14398.7 g—
ROHTO N24 CÁ ĐIÊU HỒNG CHƯNG TƯƠNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12235.9 g—
ROHTO N24 CHAY - BÒ VIÊN + BÁNH MÌ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12348.7 g—
ROHTO N24 CHAY - Chả cá rim cà

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7122.2 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 178 / 246Sau →