DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N17 BA CHỈ NƯỚNG SA TẾ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7140.2 g—
ROHTO N17 BÁNH CANH GÀ XÉ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13599.7 g—
ROHTO N17 Bò kho củ cải

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9172.9 g—
ROHTO N17 CÁ NỤC KHO CHUỐI XANH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7207.9 g—
ROHTO N17 CHAY - Bí ngòi + đậu hũ kho tiêu

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế798.9 g—
ROHTO N17 CHAY - Chả chiên sốt cà

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7119.2 g—
ROHTO N17 CHAY - Sườn ram mỡ hành

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế749.2 g—
ROHTO N17 TRÁNG MIỆNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế110 g—
ROHTO N18 CHAY - Đậu hủ xào rau củ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9161.1 g—
ROHTO N18 CHAY - Đùi gà kho sả

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế799.7 g—
ROHTO N18 CHAY - Nấm hấp nước tương

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế2102 g—
ROHTO N18 GÀ CHIÊN XÓC TỎI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8240.4 g—
ROHTO N18 MÌ QUẢNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15433.7 g—
ROHTO N18 MIẾN MĂNG NẤM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9185 g—
ROHTO N18 TRÁNG MIỆNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1100 g—
ROHTO N19 - Tráng miệng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1350 g—
ROHTO N19 CHAY - Bún riêu

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế16525.2 g—
ROHTO N19 CHAY - Mì căn kho củ sen

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7140.7 g—
ROHTO N19 Tôm rang sả ớt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế875.9 g—
ROHTO N2 CANH BÍ ĐỎ CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5130.9 g—
ROHTO N2 BÁNH CANH XƯƠNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế18474.5 g—
ROHTO N2 BẦU LUỘC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1150 g—
ROHTO N2 BÚN XÀO BÒ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế16480.4 g—
ROHTO N2 CÁ BẠC MÁ KHO THƠM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9228.3 g—
ROHTO N2 CANH BÍ ĐỎ THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5110.9 g—
ROHTO N2 CANH KHỔ QUA CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế565.9 g—
ROHTO N2 CANH KHỔ QUA THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế563.9 g—
ROHTO N2 CHAY - Bò kho + bánh mì

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7204 g—
ROHTO N2 CHAY - Đậu hà lan xào rau củ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9136.8 g—
ROHTO N2 CHAY - Khổ qua nhồi chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8121.4 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 176 / 246Sau →