DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
SẦU RIÊNG (40G/PHẦN - 1 MÚI VỪA)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây (7 tuổi trở lên)140 g / Phần
7 tuổi
Sầu riêng (80g/phần - 1 múi lớn)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây180 g / Phần—
SẦU RIÊNG (80G/PHẦN - 1 MÚI LỚN)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây (7 tuổi trở lên)180 g / Phần
7 tuổi
Shushi tôm (10 khoanh 1 cuộn 140g)

Công thức · nguồn: RNI

Shushi từ 2-18 tuổi1140 g / Cuộn
2-18 tuổi
Similac Alimentum Đạm thủy phân cho trẻ sinh non, dị ứng đạm sữa bò từ 0-12 tháng (Abbott)- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113.2 g / Ly
6-12 tháng
Similac Mom - 177ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột136.5 g / Ly—
Similac Neosure IQ cho trẻ sinh non (Abbott) từ 0-12 tháng- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng114.5 g / Ly
6-12 tháng
Similac total comfort cho trẻ có vấn đề tiêu hóa 0-12 tháng (Abbott) 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.3 g / Ly 100 ml
0-6 tháng
Similac Total Comfort cho trẻ có vấn đề tiêu hóa 0-12 tháng (Abbott)- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-12 tháng113.29 g / Ly
6-12 tháng
Sinh tố (chuối - dâu tây - bó xôi)& whey

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5440 g—
Sinh tố (thơm - táo - cần tây) + whey

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5520 g—
Sinh tố bơ (150ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3150 g / Ly—
Sinh tố bơ chuối (200ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp4210 g / Ly—
Sinh tố bơ GaiAmil

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6176 g—
Sinh tố cà chua (220ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3220 g / Ly—
Sinh tố cà rốt, bí đỏ (170ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp4170 g / Ly—
Sinh tố cam sữa chua (230ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp5230 g / Ly—
Sinh tố Chuối - Dâu tây - Bó xôi

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5448 g—
Sinh tố chuối (200ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3210 g / Ly—
Sinh tố dâu tây (170ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp4170 g / Ly—
Sinh tố đậu xanh rau má (190ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp4190 g / Ly—
Sinh tố đu đủ (170ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3170 g / Ly—
Sinh tố dứa (180ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp4180 g / Ly—
Sinh tố dưa hấu (230ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp4230 g / Ly—
Sinh tố mãng cầu (220ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3220 g / Ly—
Sinh tố mít (220ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3220 g / Ly—
Sinh tố nho (270ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp5270 g / Ly—
Sinh tố rau (thơm- táo - cần tây)

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5520 g—
Sinh tố Sapoche (220ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3220 g / Ly—
Sinh tố táo (220ml/ly)

Công thức · nguồn: RNI

Sinh tố, kem, trái cây đóng hộp3220 g / Ly—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 186 / 246Sau →