DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Sữa gạo lứt SWHN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế492 g—
Sữa Glucerna (Đái tháo đường) 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường122 g / Ly
Đái tháo đường
Sữa hạnh nhân

Công thức · nguồn: RNI

Trà sữa, sữa đậu nành3328 g / Ly—
Sữa hạnh nhân nhà nấu (có đường) - 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Trà sữa, sữa đậu nành4200 g / Ly—
Sữa hạnh nhân nhà nấu (có đường) 200ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa đậu nành (1 tuổi trở lên)4200 g / Ly
1 tuổi
Sữa hạt - Cafe - Trái cây - Hạt Granola

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5405 g—
SỮA HẠT CÔNG THỨC VARNA LIFE - 220 ML/LY

Công thức · nguồn: RNI

—130 g—
Sữa hạt đậu đen óc chó hạnh nhân Sahmyook (Hàn Quốc)

Công thức · nguồn: RNI

Sản phẩm từ sữa1190 g—
Sữa hạt mắc ca, yến mạch, đậu gà, gấc

Công thức · nguồn: RNI

Trà sữa, sữa đậu nành647 g / Hộp—
Sữa hạt ngũ cốc 25 Green Nutri (gói 25g)

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột125 g—
Sữa hạt ngũ cốc không đường 25 Beta Glucare (gói 25g)

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột125 g—
Sữa hạt tự nấu

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế783 g—
Sữa hạt Vinamilk 9 loại hạt ít đường hộp 1 Lít

Công thức · nguồn: RNI

—11000 g—
Sữa hạt Vinamilk 9 loại hạt không đường hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

—1180 g—
Sữa HILO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1180 g—
Sữa Kid Essentials cho trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng từ 1-10 tuổi (NESTLE) - 250ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 2-3 tuổi155 g / Ly
2-3 tuổi
Sữa KID ESSENTIALS cho trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng từ 1-10 tuổi (NESTLE) - 250ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 3-6 tuổi155 g / Ly
3-6 tuổi
Sữa Kid Essentials cho trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng từ 1-10 tuổi (Nestle)- 250ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 1-2 tuổi155 g / Ly
1-2 tuổi
Sữa Kid Essentials cho trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng từ 1-10 tuổi (NESTLE)- 250ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 6-10 tuổi155 g / Ly
6-10 tuổi
Sữa Lif Kun Cao lớn có đường hộp 180ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1180 g / Hộp
1 tuổi
Sữa mẹ

Công thức · nguồn: RNI

Sữa mẹ1100 g—
Sữa mẹ

Công thức · nguồn: RNI

Sữa mẹ1150 g—
Sữa Meiji Mama Milk - 110ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột118 g / Ly—
Sữa milk full cream Mount Victoria hộp 200ml

Công thức · nguồn: RNI

Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên)1200 g / Hộp
1 tuổi
Sữa Morinaga- E Akachan cho trẻ sinh non (Morinaga) 0-12 tháng- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Nan AL 110 cho trẻ tiêu chảy, bất dung nạp lactose từ 0-3 tuổi (Nestle)- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.17 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Nan Supreme 1+ Đạm thủy phân bán phần cho trẻ dị ứng đạm sữa bò từ 0-6 tháng (Nestle)- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng113.11 g / Ly
0-6 tháng
Sữa NanPre cho trẻ sinh non (Nestle) 0-12 tháng- 100ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột 0-6 tháng116.3 g / Ly
0-6 tháng
Sữa Nestle - Peptamen - 250ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột155 g / Ly—
Sữa Nestle Nutren Optimum - 250ml/ly

Công thức · nguồn: RNI

Sữa bột155 g / Ly—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 201 / 246Sau →