DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh mỳ pate trứng chả (Pâté, egg, and pork sausage baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 359.5 | 20.1 | 11.3 | 44.5 |
![]() | Bánh mỳ que (Breadstick) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 478 | 5.6 | 42.1 | 19.1 |
| Bánh mỳ que 1 cái (French baguette (1 piece)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 116 | 5.5 | 7.2 | 7.4 | |
![]() | Bánh mỳ que Hải Phòng (Hai Phong stick bread) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 55 | 1.7 | 0.2 | 11.6 |
![]() | Bánh mỳ ruốc (Baguette with pork floss) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 129 | 3 | 2 | 20.4 |
| Bánh mỳ sốt trứng cút (Banh my with sauced quail eggs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 401 | 24.9 | 16.3 | 37.9 | |
| Bánh mỳ sốt vang (Baguette with beef stew) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 382 | 19.3 | 12.6 | 41.6 | |
| Bánh mỳ sốt vang (Red wine beef stew baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 527.7 | 46.6 | 21.9 | 36 | |
![]() | Bánh mỳ thập cẩm (Mixed sandwich) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 541.4 | 22.8 | 30.3 | 44.5 |
| Bánh mỳ thịt xiên mật ong (Honey baked bread with BBQ pork skewers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 336.3 | 14.3 | 19.1 | 26.8 | |
![]() | Bánh mỳ vuông (Square bread) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 95 | 3 | 0.3 | 20 |
| Bánh nếp (Glutinous rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 292.4 | 7.5 | 1.1 | 63.2 | |
| Bánh nếp (Glutinous rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 292.4 | 7.5 | 1.1 | 63.2 | |
| Bánh nếp (Glutinous rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 282.9 | 8 | 3.7 | 54.3 | |
| Bánh nếp (Sticky rice cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 216 | 5 | 3.2 | 41.77 | |
| Bánh nếp (Sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 576 | 16.3 | 8 | 109.6 | |
![]() | Bánh ngô (Sweet corn fritters) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 458.7 | 6.7 | 21.6 | 59.4 |
| Bánh ngọt (Pastry) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 424 | 8.14 | 22.86 | 47.14 | |
| Bánh ngọt nhúng socola và dừa (Lamingtons) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 338 | 4.3 | 7.6 | 60.3 | |
![]() | Bánh ngũ cốc cao năng lượng (High-energy cereal bars) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 110 | 3 | 5 | 16 |
| Bánh ngũ cốc cao năng lượng (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 500 | 14.1 | 31.9 | 39.1 | |
| Bánh nướng đơn giản (Bánh nướng, đơn giản, làm từ hỗn hợp gói) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 348 | 6.1 | 14 | 49 | |
| Bánh nướng nhân thập cẩm (Pie filled with various fruit and meat) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 386 | 5.2 | 14.8 | 58.1 | |
| Bánh nướng nhân trứng đỗ xanh (Pie filled with egg and mungbean) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 371 | 9.6 | 13.9 | 51.9 | |
![]() | Bánh nướng thập cẩm (Mixed baked mooncake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 706 | 18 | 31.5 | 87.5 |
![]() | Bánh nướng trứng đậu xanh (Baked mooncake with mung bean and egg yolk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 648 | 19.5 | 27.5 | 80.6 |
| Bánh nướng xốp bột yến mạch (Muffins Oatmeal, made from mix) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 305 | 6 | 11.5 | 45 | |
| Bánh nướng xốp cám (Muffins Bran) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 293 | 5.1 | 10.1 | 45.5 | |
| Bánh nướng xốp Việt Quất (Muffins Blueberry) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 262 | 8.2 | 2.5 | 50.8 | |
| Bánh Petit Beurre | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 427 | 2 | 11 | 80 |









