DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh mỳ bate trứng (Bread with pâté and egg) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 415.8 | 17.6 | 20.9 | 39.5 |
| Bánh mỳ bít tết (Banh my with steak) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 920 | 44.5 | 34 | 109 | |
| Bánh mỳ bít tết (Steak baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 997 | 47.3 | 43 | 105.2 | |
![]() | Bánh mỳ bò sốt vang (Baguette with beef stew sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 501 | 55 | 0.7 | 68.7 |
| Bánh mỳ cay (Spicy baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 751.9 | 24.1 | 35.6 | 83.9 | |
| Bánh mỳ cay (Spicy baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 155 | 8.6 | 3 | 23.4 | |
| Bánh mỳ cay 5 cái (Spicy baguette (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 241.4 | 7.7 | 7.9 | 34.9 | |
| Bánh mỳ chả cá sốt cay (Banh my with fish cake in spicy sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 177.5 | 7.5 | 4.9 | 25.8 | |
| Bánh mỳ chảo (Banh my with beef, egg, pate and sausage served in frying pan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 702.7 | 33 | 27.8 | 80.1 | |
![]() | Bánh mỳ chảo bò (Banh my with beef served in frying pan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 686.5 | 37.4 | 34.9 | 55.7 |
![]() | Bánh mỳ chảo lợn (Banh my with pork served in frying pan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 726.2 | 35.7 | 39.7 | 56.5 |
| Bánh mỳ chảo sốt ngọt (Banh my with egg, pate and sausage with sweet sauce served in frying pan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 713.6 | 24.8 | 30.2 | 85.6 | |
![]() | Bánh mỳ gà quay (Roasted chicken baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 358.6 | 22.5 | 12.1 | 39.9 |
| Bánh mỳ giò chả (Baguette with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 195.7 | 18.6 | 4.2 | 20.9 | |
| Bánh mỳ giò chả (Bread with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 337.1 | 10.4 | 19 | 31.1 | |
![]() | Bánh mỳ hot-dog nhân xúc xích (Hot dog bread with sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 332 | 12.1 | 16.3 | 34.4 |
![]() | Bánh mỳ kẹp chả (Vietnamese baguette with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 391 | 14.1 | 22 | 34.3 |
![]() | BÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM (Vietnamese baguette with assorted fillings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 558 | 23.8 | 38.7 | 28.4 |
![]() | Bánh mỳ không (Plain baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 100 | 3.2 | 0.3 | 21.1 |
| Bánh mỳ ngọt (Kinh Đô) (Sweet bread (Kinh Do)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 239 | — | 10.9 | 29.8 | |
| Bánh mỳ nướng muối ớt (Salt and pepper toast) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 420.6 | 12.3 | 32.2 | 20.4 | |
| Bánh mỳ nướng muối ớt (Salt and pepper toast) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 428.9 | 16.2 | 19.8 | 46.4 | |
| Bánh mỳ nướng muối ớt (Salt and pepper toast) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 428.9 | 16.2 | 19.8 | 46.4 | |
![]() | Bánh mỳ ốp la (Baguette with fried egg) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 428 | 16.5 | 21.7 | 41.5 |
![]() | Bánh mỳ pa tê trứng (Banh my with Pate and fried egg) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 426.5 | 23.5 | 18.4 | 41.7 |
![]() | Bánh mỳ pate (Baguette with pate) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 361 | 19.3 | 14.8 | 37.5 |
| Bánh mỳ patê (Bread with pate) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 266 | 9.8 | 11 | 31.9 | |
![]() | Bánh mỳ Pate thập cẩm (Banh my with Pate and mixed) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 662.1 | 26.2 | 42.5 | 43.6 |
| Bánh mỳ pate trứng (Baguette with pâté and egg) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 444.2 | 28.4 | 14.6 | 49.8 | |
| Bánh mỳ pate trứng (Pâté and egg baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 351.5 | 20.3 | 10.7 | 43.5 |












